整體配子 chỉnh thể phối tử Hán Việt: chỉnh thể phối tử Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 配 (phối) + 子 (tử)Hán Việtchỉnh thể phối tửCấu tạo整 + 體 + 配 + 子 · chỉnh + thể + phối + tử nghĩa thành phần: chỉnh + thể + phối + tử Nghĩa EngCihui hologamy