整體錯誤 chỉnh thể thác ngộ Hán Việt: chỉnh thể thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtchỉnh thể thác ngộCấu tạo整 + 體 + 錯 + 誤 · chỉnh + thể + thác + ngộ nghĩa thành phần: chỉnh + thể + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 整體錯誤 hěngtǐ cuòwù n. global error