整個公司 zhěng ge gōng sī · chỉnh cá công ti Hán Việt: chỉnh cá công ti · Pinyin: zhěng ge gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinzhěng ge gōng sīHán Việtchỉnh cá công tiCấu tạo整 + 個 + 公 + 司 · chỉnh + cá + công + ti nghĩa thành phần: chỉnh + cá + công + ti