整個圖表 chỉnh cá đồ biểu Hán Việt: chỉnh cá đồ biểu Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 圖 (đồ) + 表 (biểu)Hán Việtchỉnh cá đồ biểuCấu tạo整 + 個 + 圖 + 表 · chỉnh + cá + đồ + biểu nghĩa thành phần: chỉnh + cá + đồ + biểu Nghĩa EngCihui Entire Chart