整個市場 zhěng gè shì chǎng · chỉnh cá thị tràng Hán Việt: chỉnh cá thị tràng · Pinyin: zhěng gè shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinzhěng gè shì chǎngHán Việtchỉnh cá thị tràngCấu tạo整 + 個 + 市 + 場 · chỉnh + cá + thị + tràng nghĩa thành phần: chỉnh + cá + thị + tràng