整個文件 chỉnh cá văn kiện Hán Việt: chỉnh cá văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtchỉnh cá văn kiệnCấu tạo整 + 個 + 文 + 件 · chỉnh + cá + văn + kiện nghĩa thành phần: chỉnh + cá + văn + kiện Nghĩa EngCihui Entire File