整健工會

chỉnh kiện công hội

Hán Việt: chỉnh kiện công hội

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (kiện) + (công) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整健工會 hěngjiàn gōnghuì v.o. consolidate and improve trade-union organizations