整兵堅壘 chỉnh binh kiên lũy Hán Việt: chỉnh binh kiên lũy Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 兵 (binh) + 堅 (kiên) + 壘 (lũy)Hán Việtchỉnh binh kiên lũyCấu tạo整 + 兵 + 堅 + 壘 · chỉnh + binh + kiên + lũy nghĩa thành phần: chỉnh + binh + kiên + lũy Nghĩa EngCihui 整兵堅壘 hěngbīngjiānlěi f.e. maintain order and strengthen defenses