整冠納履 zhěng guàn nà lǚ · chỉnh quan nạp lí Hán Việt: chỉnh quan nạp lí · Pinyin: zhěng guàn nà lǚ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 冠 (quan) + 納 (nạp) + 履 (lí)Pinyinzhěng guàn nà lǚHán Việtchỉnh quan nạp líCấu tạo整 + 冠 + 納 + 履 · chỉnh + quan + nạp + lí nghĩa thành phần: chỉnh + quan + nạp + lí