整勞動力

chỉnh lao động lực

Hán Việt: chỉnh lao động lực

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (lao) + (động) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整勞動力 hěngláodònglì n. full labor force