整合悖论

zhěng hé bèi lùnchỉnh hợp bội luận

Hán Việt: chỉnh hợp bội luận · Pinyin: zhěng hé bèi lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 悖 (bội) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghịch lý hội nhập

Đức

  • Handedict Integrationsparadox (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

整合无疑 · 整合系统 · 整合营销 · 整合蛋白 · 整合障碍 · 整合性 · 整合论 · 整合酶