整合悖論 zhěng hé bèi lùn · chỉnh hợp bội luận Hán Việt: chỉnh hợp bội luận · Pinyin: zhěng hé bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinzhěng hé bèi lùnHán Việtchỉnh hợp bội luậnCấu tạo整 + 合 + 悖 + 論 · chỉnh + hợp + bội + luận nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + bội + luận