整合无疑

chỉnh hợp vô nghi

Hán Việt: chỉnh hợp vô nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 無 (vô) + 疑 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn
  • Biên soạn 整合無疑 hěnghéwúyí f.e. undoubted(ly)

Eng

  • Cihui 整合無疑 hěnghéwúyí f.e. undoubted(ly)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无疑虑的 · 无疑问的 · 無疑解脫 · 无疑地 · 无疑的 · 整合悖论 · 整合系统 · 整合营销