整合無疑

chỉnh hợp vô nghi

Hán Việt: chỉnh hợp vô nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (hợp) + (vô) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整合無疑 hěnghéwúyí f.e. undoubted(ly)