整合系统
chỉnh hợp hệ thống
Hán Việt: chỉnh hợp hệ thống
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống tích hợp
- Biên soạn 整合系統 hěnghé xìtǒng n. <comp.> integrated system
Eng
- Cihui 整合系統 hěnghé xìtǒng n. <comp.> integrated system
Hán Việt: chỉnh hợp hệ thống