整合系統 chỉnh hợp hệ thống Hán Việt: chỉnh hợp hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtchỉnh hợp hệ thốngCấu tạo整 + 合 + 系 + 統 · chỉnh + hợp + hệ + thống nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + hệ + thống Nghĩa EngCihui 整合系統 hěnghé xìtǒng n. <comp.> integrated system