整合障礙 chỉnh hợp chướng ngại Hán Việt: chỉnh hợp chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtchỉnh hợp chướng ngạiCấu tạo整 + 合 + 障 + 礙 · chỉnh + hợp + chướng + ngại nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dysintegration