整合障碍 chỉnh hợp chướng ngại Hán Việt: chỉnh hợp chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtchỉnh hợp chướng ngạiTừ loạidanhCấu tạo整 + 合 + 障 + 礙 · chỉnh + hợp + chướng + ngại nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + chướng + ngại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rối loạn phân lyMainlandKaggle Zh-Vi dysintegrationEngCihui dysintegration Từ liên quan Gần nghĩa障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對 · 障礙賽跑 · 障碍性贫血 · 障碍物 · 障碍的