整吞下去 chỉnh thôn hạ khứ Hán Việt: chỉnh thôn hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 吞 (thôn) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtchỉnh thôn hạ khứCấu tạo整 + 吞 + 下 + 去 · chỉnh + thôn + hạ + khứ nghĩa thành phần: chỉnh + thôn + hạ + khứ Nghĩa EngCihui swallow whole