整天照顧 zhěng tiān zhào gù · chỉnh thiên chiếu cố Hán Việt: chỉnh thiên chiếu cố · Pinyin: zhěng tiān zhào gù Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 天 (thiên) + 照 (chiếu) + 顧 (cố)Pinyinzhěng tiān zhào gùHán Việtchỉnh thiên chiếu cốCấu tạo整 + 天 + 照 + 顧 · chỉnh + thiên + chiếu + cố nghĩa thành phần: chỉnh + thiên + chiếu + cố