整天護理 zhěng tiān hù lǐ · chỉnh thiên hộ lí Hán Việt: chỉnh thiên hộ lí · Pinyin: zhěng tiān hù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 天 (thiên) + 護 (hộ) + 理 (lí)Pinyinzhěng tiān hù lǐHán Việtchỉnh thiên hộ líCấu tạo整 + 天 + 護 + 理 · chỉnh + thiên + hộ + lí nghĩa thành phần: chỉnh + thiên + hộ + lí