整套電腦 zhěng tào diàn nǎo · chỉnh sáo điện não Hán Việt: chỉnh sáo điện não · Pinyin: zhěng tào diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 套 (sáo) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinzhěng tào diàn nǎoHán Việtchỉnh sáo điện nãoCấu tạo整 + 套 + 電 + 腦 · chỉnh + sáo + điện + não nghĩa thành phần: chỉnh + sáo + điện + não