整套裝置 zhěng tào zhuāng zhì · chỉnh sáo trang trí Hán Việt: chỉnh sáo trang trí · Pinyin: zhěng tào zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 套 (sáo) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhěng tào zhuāng zhìHán Việtchỉnh sáo trang tríCấu tạo整 + 套 + 裝 + 置 · chỉnh + sáo + trang + trí nghĩa thành phần: chỉnh + sáo + trang + trí