整套餐具

zhěng tào cān jù chỉnh sáo xan cụ

Hán Việt: chỉnh sáo xan cụ · Pinyin: zhěng tào cān jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (sáo) + (xan) + (cụ)