整字換行 chỉnh tự hoán hành Hán Việt: chỉnh tự hoán hành Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 字 (tự) + 換 (hoán) + 行 (hành)Hán Việtchỉnh tự hoán hànhCấu tạo整 + 字 + 換 + 行 · chỉnh + tự + hoán + hành nghĩa thành phần: chỉnh + tự + hoán + hành Nghĩa EngCihui wordwrap