整年累月
chỉnh niên luy nguyệt
Hán Việt: chỉnh niên luy nguyệt · Pinyin: zhěng nián lèi yuè
Tổng quan
hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác | năm này qua năm khác
Nghĩa
Việt
- Cihui hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác | năm này qua năm khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年又一年,一月又一月。形容时间长久。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一年又一年,一月又一月。形容时间长久。
Eng
- CC-CEDICT month after month, year after year|year in, year out
- Cihui month after month, year after year/year in, year out