整形滑板 zhěng xíng huá bǎn · chỉnh hình hoạt bản Hán Việt: chỉnh hình hoạt bản · Pinyin: zhěng xíng huá bǎn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 滑 (hoạt) + 板 (bản)Pinyinzhěng xíng huá bǎnHán Việtchỉnh hình hoạt bảnCấu tạo整 + 形 + 滑 + 板 · chỉnh + hình + hoạt + bản nghĩa thành phần: chỉnh + hình + hoạt + bản