整形鍛壓 chỉnh hình đoán áp Hán Việt: chỉnh hình đoán áp Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 鍛 (đoán) + 壓 (áp)Hán Việtchỉnh hình đoán ápCấu tạo整 + 形 + 鍛 + 壓 · chỉnh + hình + đoán + áp nghĩa thành phần: chỉnh + hình + đoán + áp Nghĩa EngCihui restriking