整批處理

chỉnh phê xử lí

Hán Việt: chỉnh phê xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (phê) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整批處理 hěngpī chǔlǐ n. <comp.> batch (data) processing