整數分解 zhěng shù fēn jiě · chỉnh sổ phân giải Hán Việt: chỉnh sổ phân giải · Pinyin: zhěng shù fēn jiě Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 解 (giải)Pinyinzhěng shù fēn jiěHán Việtchỉnh sổ phân giảiCấu tạo整 + 數 + 分 + 解 · chỉnh + sổ + phân + giải nghĩa thành phần: chỉnh + sổ + phân + giải