整數集合
chỉnh sổ tập hợp
Hán Việt: chỉnh sổ tập hợp · Pinyin: zhěng shù jí hé
Tổng quan
tập hợp các số nguyên (toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui tập hợp các số nguyên (toán)
Eng
- CC-CEDICT set of integers (math.)
- Cihui set of integers (math.)