整數預算 chỉnh sổ dự toán Hán Việt: chỉnh sổ dự toán Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtchỉnh sổ dự toánCấu tạo整 + 數 + 預 + 算 · chỉnh + sổ + dự + toán nghĩa thành phần: chỉnh + sổ + dự + toán Nghĩa EngCihui 整數預算 hěngshù yùsuàn n. <acct.> lump-sum budget