整日奔忙 zhěng rì bēn máng · chỉnh nhật bôn mang Hán Việt: chỉnh nhật bôn mang · Pinyin: zhěng rì bēn máng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 日 (nhật) + 奔 (bôn) + 忙 (mang)Pinyinzhěng rì bēn mángHán Việtchỉnh nhật bôn mangCấu tạo整 + 日 + 奔 + 忙 · chỉnh + nhật + bôn + mang nghĩa thành phần: chỉnh + nhật + bôn + mang