整本大套

zhěng běn dà tào chỉnh bổn đại sáo

Hán Việt: chỉnh bổn đại sáo · Pinyin: zhěng běn dà tào

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (bổn) + (đại) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有计划、有条理、全面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有计划﹑有条理﹑全面。

Eng

  • Cihui 整本大套 hěngběndàtào n. the whole (of book volumes/drama/etc.)