整治莊稼 chỉnh trì trang giá Hán Việt: chỉnh trì trang giá Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 治 (trì) + 莊 (trang) + 稼 (giá)Hán Việtchỉnh trì trang giáCấu tạo整 + 治 + 莊 + 稼 · chỉnh + trì + trang + giá nghĩa thành phần: chỉnh + trì + trang + giá Nghĩa EngCihui 整治莊稼 hěngzhì zhuāngjià v.o. field management