整治酒肉 chỉnh trì tửu nhục Hán Việt: chỉnh trì tửu nhục Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 治 (trì) + 酒 (tửu) + 肉 (nhục)Hán Việtchỉnh trì tửu nhụcCấu tạo整 + 治 + 酒 + 肉 · chỉnh + trì + tửu + nhục nghĩa thành phần: chỉnh + trì + tửu + nhục Nghĩa EngCihui 整治酒肉 hěngzhì jiǔ-ròu v.o. <topo.> prepare liquor to drink and meat to eat