整流吸收 chỉnh lưu hấp thu Hán Việt: chỉnh lưu hấp thu Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 吸 (hấp) + 收 (thu)Hán Việtchỉnh lưu hấp thuCấu tạo整 + 流 + 吸 + 收 · chỉnh + lưu + hấp + thu nghĩa thành phần: chỉnh + lưu + hấp + thu Nghĩa EngCihui rectisorption