整流器組 zhěng liú qì zǔ · chỉnh lưu khí tổ Hán Việt: chỉnh lưu khí tổ · Pinyin: zhěng liú qì zǔ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 器 (khí) + 組 (tổ)Pinyinzhěng liú qì zǔHán Việtchỉnh lưu khí tổCấu tạo整 + 流 + 器 + 組 · chỉnh + lưu + khí + tổ nghĩa thành phần: chỉnh + lưu + khí + tổ