整版空格

chỉnh bản không cách

Hán Việt: chỉnh bản không cách

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (bản) + (không) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整版空格 hěngbǎn kōnggé n. justifying/justification space