整理出來 chỉnh lí xuất lai Hán Việt: chỉnh lí xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtchỉnh lí xuất laiCấu tạo整 + 理 + 出 + 來 · chỉnh + lí + xuất + lai nghĩa thành phần: chỉnh + lí + xuất + lai Nghĩa EngCihui 整理出來 hěnglǐ chūlai r.v. sort out; put in order