整理告集

chỉnh lí cáo tập

Hán Việt: chỉnh lí cáo tập

Tổng quan

sự giũa, (số nhiều) mạt giũa

Cấu tạo: (chỉnh) + (lí) + (cáo) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giũa, (số nhiều) mạt giũa