整理告集 chỉnh lí cáo tập Hán Việt: chỉnh lí cáo tập Tổng quan sự giũa, (số nhiều) mạt giũa Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 告 (cáo) + 集 (tập)Hán Việtchỉnh lí cáo tậpCấu tạo整 + 理 + 告 + 集 · chỉnh + lí + cáo + tập nghĩa thành phần: chỉnh + lí + cáo + tập Nghĩa ViệtCihui sự giũa, (số nhiều) mạt giũa