整理工作 zhěng lǐ gōng zuò · chỉnh lí công tác Hán Việt: chỉnh lí công tác · Pinyin: zhěng lǐ gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzhěng lǐ gōng zuòHán Việtchỉnh lí công tácCấu tạo整 + 理 + 工 + 作 · chỉnh + lí + công + tác nghĩa thành phần: chỉnh + lí + công + tác