整理工作 zhěng lǐ gōng zuò·chỉnh lí công tác Hán Việt: chỉnh lí công tác · Pinyin: zhěng lǐ gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzhěng lǐ gōng zuòHán Việtchỉnh lí công tácTừ loạiđộngCấu tạo整 + 理 + 工 + 作 · chỉnh + lí + công + tác nghĩa thành phần: chỉnh + lí + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp xếp công việcĐứcHandedict haushalten Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的