整理旣竟

chỉnh lí kí cánh

Hán Việt: chỉnh lí kí cánh

Tổng quan

Xếp đặt đã xong

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 既 (kí) + 竟 (cánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xếp đặt đã xong

Từ liên quan

Gần nghĩa

整理告集 · 整理羽毛 · 整理人 · 整理工 · 整理者 · 整理出来 · 整理工作 · 整理帐目