整理黨務案 zhěng lǐ dǎng wù àn · chỉnh lí đảng vụ án Hán Việt: chỉnh lí đảng vụ án · Pinyin: zhěng lǐ dǎng wù àn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 黨 (đảng) + 務 (vụ) + 案 (án)Pinyinzhěng lǐ dǎng wù ànHán Việtchỉnh lí đảng vụ ánCấu tạo整 + 理 + 黨 + 務 + 案 · chỉnh + lí + đảng + vụ + án nghĩa thành phần: chỉnh + lí + đảng + vụ + án