整甲繕兵
chỉnh giáp thiện binh
Hán Việt: chỉnh giáp thiện binh · Pinyin: zhěng jiǎ shàn bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整顿甲胄,修理兵器。谓作好战备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整顿甲冑,修理兵器。谓作好战备。
Hán Việt: chỉnh giáp thiện binh · Pinyin: zhěng jiǎ shàn bīng