整紛剔蠹 zhěng fēn tī dù · chỉnh phân dịch đố Hán Việt: chỉnh phân dịch đố · Pinyin: zhěng fēn tī dù Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 紛 (phân) + 剔 (dịch) + 蠹 (đố)Pinyinzhěng fēn tī dùHán Việtchỉnh phân dịch đốCấu tạo整 + 紛 + 剔 + 蠹 · chỉnh + phân + dịch + đố nghĩa thành phần: chỉnh + phân + dịch + đố