整行鑄字 zhěng xíng zhù zì · chỉnh hành chú tự Hán Việt: chỉnh hành chú tự · Pinyin: zhěng xíng zhù zì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 行 (hành) + 鑄 (chú) + 字 (tự)Pinyinzhěng xíng zhù zìHán Việtchỉnh hành chú tựCấu tạo整 + 行 + 鑄 + 字 · chỉnh + hành + chú + tự nghĩa thành phần: chỉnh + hành + chú + tự