整衣斂容

zhěng yī liǎn róng chỉnh y liễm dung

Hán Việt: chỉnh y liễm dung · Pinyin: zhěng yī liǎn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (y) + (liễm) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整理服裝,端正儀容。宋.洪邁《夷堅丁志.卷二.孫士道》:「良久,整衣斂容如平時。」