整裝就道 chỉnh trang tựu đạo Hán Việt: chỉnh trang tựu đạo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 裝 (trang) + 就 (tựu) + 道 (đạo)Hán Việtchỉnh trang tựu đạoCấu tạo整 + 裝 + 就 + 道 · chỉnh + trang + tựu + đạo nghĩa thành phần: chỉnh + trang + tựu + đạo Nghĩa EngCihui 整裝就道 hěngzhuāngjiùdào f.e. dress up and prepare for a journey