整裝待命

chỉnh trang đãi mệnh

Hán Việt: chỉnh trang đãi mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (trang) + (đãi) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整裝待命 hěngzhuāngdàimìng f.e. be ready for orders; be prepared to await further instructions