整詞教學法 chỉnh từ giáo học pháp Hán Việt: chỉnh từ giáo học pháp Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 詞 (từ) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)Hán Việtchỉnh từ giáo học phápCấu tạo整 + 詞 + 教 + 學 + 法 · chỉnh + từ + giáo + học + pháp nghĩa thành phần: chỉnh + từ + giáo + học + pháp Nghĩa EngCihui 整詞教學法 hěngcí jiàoxuéfǎ n. <lg.> whole-word method; word method