整躬率物

zhěng gōng shuài wù chỉnh cung suất vật

Hán Việt: chỉnh cung suất vật · Pinyin: zhěng gōng shuài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (cung) + (suất) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整飭自己的言行儀態,以為部屬或人民的表率。如:「領導人物,應該整躬率物,使部下衷心信服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整饬自身做出榜样,以为下属示范。