整隊入場

chỉnh đội nhập tràng

Hán Việt: chỉnh đội nhập tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (đội) + (nhập) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整隊入場 hěngduì rùchǎng v.p. file into the arena/auditorium/etc.