整頓幹坤

zhěng dùn gàn kūn chỉnh đốn cán khôn

Hán Việt: chỉnh đốn cán khôn · Pinyin: zhěng dùn gàn kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (đốn) + (cán) + (khôn)